Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1963

Tháng 12/1963 dương lịch bắt đầu từ ngày 16/10 âm lịch và kết thúc ngày 16/11 âm lịch (năm Quý Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
116
217318419520621722823
924102511261227132814291530
161/11172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/113116

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1963

Xem ngày tốt tháng 12/1963

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1963

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật16/10Mậu DầnNgày bình thường
2/12Thứ Hai17/10Kỷ MãoNgày xấu
3/12Thứ Ba18/10Canh ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Tư19/10Tân TỵNgày xấu
5/12Thứ Năm20/10Nhâm NgọNgày tốt
6/12Thứ Sáu21/10Quý MùiNgày tốt
7/12Thứ Bảy22/10Giáp ThânNgày bình thường
8/12Chủ Nhật23/10Ất DậuNgày xấu
9/12Thứ Hai24/10Bính TuấtNgày bình thường
10/12Thứ Ba25/10Đinh HợiNgày tốt
11/12Thứ Tư26/10Mậu TýNgày xấu
12/12Thứ Năm27/10Kỷ SửuNgày tốt
13/12Thứ Sáu28/10Canh DầnNgày bình thường
14/12Thứ Bảy29/10Tân MãoNgày xấu
15/12Chủ Nhật30/10Nhâm ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Hai1/11Quý TỵNgày xấu
17/12Thứ Ba2/11Giáp NgọNgày xấu
18/12Thứ Tư3/11Ất MùiNgày xấu
19/12Thứ Năm4/11Bính ThânNgày tốt
20/12Thứ Sáu5/11Đinh DậuNgày tốt
21/12Thứ Bảy6/11Mậu TuấtNgày bình thường
22/12Chủ Nhật7/11Kỷ HợiNgày xấu
23/12Thứ Hai8/11Canh TýNgày bình thường
24/12Thứ Ba9/11Tân SửuNgày tốt
25/12Thứ Tư10/11Nhâm DầnNgày xấu
26/12Thứ Năm11/11Quý MãoNgày bình thường
27/12Thứ Sáu12/11Giáp ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Bảy13/11Ất TỵNgày xấu
29/12Chủ Nhật14/11Bính NgọNgày xấu
30/12Thứ Hai15/11Đinh MùiNgày xấu
31/12Thứ Ba16/11Mậu ThânNgày tốt