Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 2 năm 2046

Thứ Sáu, 9/2/2046 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Bính Dần — ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Dần.

9/2/2046
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 2/2046
ÂM LỊCH4Tháng Giêng (đủ)
Năm Bính Dần
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Hội đền Hai Bà Trưng
Ngày
Kỷ Hợi
Nạp âm
Bình Địa Mộc
Tháng / Năm
Canh Dần / Bính Dần
Tiết khí
Lập xuân — bắt đầu mùa xuân
Tuổi xung
Tân Tỵ, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Lục Hợp. Sao xấu: Kiếp Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Cang (Kim) — Xấu

Mọi việc cần thận trọng, không nên làm liều. Kỵ cưới hỏi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 2/2046

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429
53061/1728394105116
1271381491510161117121813
19142015/121162217231824192520
262127222823

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/2/2046 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 2 năm 2046 dương lịch là ngày 4 tháng Giêng năm Bính Dần âm lịch, tức ngày Kỷ Hợi, tháng Canh Dần.
Ngày 9/2/2046 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Thu, sao Cang. Nên: Bắt giữ. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/2/2046 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)