Lịch âm tháng 1 năm 2046
Tháng 1/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 25/12 âm lịch (năm Ất Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 125 | 226 | 327 | 428 | 529 | 630 | 71/12 |
| 82 | 93 | 104 | 115 | 126 | 137 | 148 |
| 159 | 1610 | 1711 | 1812 | 1913 | 2014 | 2115/12 |
| 2216 | 2317 | 2418 | 2519 | 2620 | 2721 | 2822 |
| 2923 | 3024 | 3125 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2046
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Ngày ông Táo chầu trời29/1 (23/12 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2046
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2046
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Hai | 25/11 | Canh Thân | Ngày tốt |
| 2/1 | Thứ Ba | 26/11 | Tân Dậu | Ngày tốt |
| 3/1 | Thứ Tư | 27/11 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 4/1 | Thứ Năm | 28/11 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 5/1 | Thứ Sáu | 29/11 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 6/1 | Thứ Bảy | 30/11 | Ất Sửu | Ngày tốt |
| 7/1 | Chủ Nhật | 1/12 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Hai | 2/12 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 9/1 | Thứ Ba | 3/12 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 10/1 | Thứ Tư | 4/12 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 11/1 | Thứ Năm | 5/12 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 12/1 | Thứ Sáu | 6/12 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 13/1 | Thứ Bảy | 7/12 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 14/1 | Chủ Nhật | 8/12 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Hai | 9/12 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Ba | 10/12 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 17/1 | Thứ Tư | 11/12 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 18/1 | Thứ Năm | 12/12 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 19/1 | Thứ Sáu | 13/12 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Bảy | 14/12 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 21/1 | Chủ Nhật | 15/12 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 22/1 | Thứ Hai | 16/12 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 23/1 | Thứ Ba | 17/12 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 24/1 | Thứ Tư | 18/12 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 25/1 | Thứ Năm | 19/12 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 26/1 | Thứ Sáu | 20/12 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 27/1 | Thứ Bảy | 21/12 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 28/1 | Chủ Nhật | 22/12 | Đinh Hợi | Ngày tốt |
| 29/1 | Thứ Hai | 23/12 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Ba | 24/12 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 31/1 | Thứ Tư | 25/12 | Canh Dần | Ngày bình thường |