Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 3 năm 1906

Thứ Sáu, 9/3/1906 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Bính Ngọ — ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mão.

9/3/1906
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 3/1906
ÂM LỊCH15Tháng Hai (đủ)
Năm Bính Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Tân Mão / Bính Ngọ
Tiết khí
Kinh trập — sâu nở
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Đại Thời.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Thu

Tốt cho thu hoạch. Kỵ khởi công, xuất hành, an táng.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Văn khấn cho ngày này

Ngày 9/3 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/3 →

Lịch tháng 3/1906

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/210161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/3
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/3/1906 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 3 năm 1906 dương lịch là ngày 15 tháng Hai năm Bính Ngọ âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Tân Mão.
Ngày 9/3/1906 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Thu, sao Quỷ. Nên: Bắt giữ, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/3/1906 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)