Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 1906

Tháng 3/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/2 âm lịch và kết thúc ngày 7/3 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/210161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/3
262273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/1906

Xem ngày tốt tháng 3/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Năm7/2Giáp ThìnNgày bình thường
2/3Thứ Sáu8/2Ất TỵNgày xấu
3/3Thứ Bảy9/2Bính NgọNgày bình thường
4/3Chủ Nhật10/2Đinh MùiNgày tốt
5/3Thứ Hai11/2Mậu ThânNgày xấu
6/3Thứ Ba12/2Kỷ DậuNgày xấu
7/3Thứ Tư13/2Canh TuấtNgày bình thường
8/3Thứ Năm14/2Tân HợiNgày xấu
9/3Thứ Sáu15/2Nhâm TýNgày bình thường
10/3Thứ Bảy16/2Quý SửuNgày xấu
11/3Chủ Nhật17/2Giáp DầnNgày tốt
12/3Thứ Hai18/2Ất MãoNgày tốt
13/3Thứ Ba19/2Bính ThìnNgày bình thường
14/3Thứ Tư20/2Đinh TỵNgày xấu
15/3Thứ Năm21/2Mậu NgọNgày bình thường
16/3Thứ Sáu22/2Kỷ MùiNgày tốt
17/3Thứ Bảy23/2Canh ThânNgày xấu
18/3Chủ Nhật24/2Tân DậuNgày xấu
19/3Thứ Hai25/2Nhâm TuấtNgày bình thường
20/3Thứ Ba26/2Quý HợiNgày xấu
21/3Thứ Tư27/2Giáp TýNgày bình thường
22/3Thứ Năm28/2Ất SửuNgày xấu
23/3Thứ Sáu29/2Bính DầnNgày tốt
24/3Thứ Bảy30/2Đinh MãoNgày tốt
25/3Chủ Nhật1/3Mậu ThìnNgày tốt
26/3Thứ Hai2/3Kỷ TỵNgày tốt
27/3Thứ Ba3/3Canh NgọNgày bình thường
28/3Thứ Tư4/3Tân MùiNgày xấu
29/3Thứ Năm5/3Nhâm ThânNgày bình thường
30/3Thứ Sáu6/3Quý DậuNgày xấu
31/3Thứ Bảy7/3Giáp TuấtNgày xấu