Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1906

Tháng 2/1906 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/1 âm lịch và kết thúc ngày 6/2 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
1829310411
512613714815/191610171118
1219132014211522162317241825
1926202721282229231/2242253
264275286

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1906

Xem ngày tốt tháng 2/1906

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1906

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm8/1Bính TýNgày tốt
2/2Thứ Sáu9/1Đinh SửuNgày tốt
3/2Thứ Bảy10/1Mậu DầnNgày bình thường
4/2Chủ Nhật11/1Kỷ MãoNgày xấu
5/2Thứ Hai12/1Canh ThìnNgày bình thường
6/2Thứ Ba13/1Tân TỵNgày bình thường
7/2Thứ Tư14/1Nhâm NgọNgày xấu
8/2Thứ Năm15/1Quý MùiNgày tốt
9/2Thứ Sáu16/1Giáp ThânNgày xấu
10/2Thứ Bảy17/1Ất DậuNgày xấu
11/2Chủ Nhật18/1Bính TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Hai19/1Đinh HợiNgày xấu
13/2Thứ Ba20/1Mậu TýNgày tốt
14/2Thứ Tư21/1Kỷ SửuNgày bình thường
15/2Thứ Năm22/1Canh DầnNgày bình thường
16/2Thứ Sáu23/1Tân MãoNgày xấu
17/2Thứ Bảy24/1Nhâm ThìnNgày bình thường
18/2Chủ Nhật25/1Quý TỵNgày bình thường
19/2Thứ Hai26/1Giáp NgọNgày xấu
20/2Thứ Ba27/1Ất MùiNgày tốt
21/2Thứ Tư28/1Bính ThânNgày xấu
22/2Thứ Năm29/1Đinh DậuNgày xấu
23/2Thứ Sáu1/2Mậu TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Bảy2/2Kỷ HợiNgày xấu
25/2Chủ Nhật3/2Canh TýNgày bình thường
26/2Thứ Hai4/2Tân SửuNgày xấu
27/2Thứ Ba5/2Nhâm DầnNgày tốt
28/2Thứ Tư6/2Quý MãoNgày tốt