Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 5 năm 2053

Thứ Sáu, 9/5/2053 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Quý Dậu — ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thìn.

9/5/2053
DƯƠNG LỊCH9Thứ Sáu
Tháng 5/2053
ÂM LỊCH21Tháng Ba (thiếu)
Năm Quý Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Tỵ
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Bính Thìn / Quý Dậu
Tiết khí
Lập hạ — bắt đầu mùa hè
Tuổi xung
Quý Hợi, Tân Hợi, Tân Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Tam Hợp. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Lâu (Kim) — Tốt

Người và của hưng thịnh, thăng tiến, cưới hỏi, sinh nở thuận lợi.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 9/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/5 →

Lịch tháng 5/2053

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/3416
51761871982092110221123
122413251426152716281729181/4
192203214225236247258
26927102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/5/2053 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 5 năm 2053 dương lịch là ngày 21 tháng Ba năm Quý Dậu âm lịch, tức ngày Ất Tỵ, tháng Bính Thìn.
Ngày 9/5/2053 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Kiến, sao Lâu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Săn bắn, Phá thổ, Cải táng, Đánh cá.
Giờ hoàng đạo ngày 9/5/2053 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)