Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 2053

Tháng 6/2053 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/4 âm lịch và kết thúc ngày 15/5 âm lịch (năm Quý Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
115/4
216317418519620721822
923102411251226132714281529
161/5172183194205216227
23824925102611271228132914
3015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/2053

Xem ngày tốt tháng 6/2053

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/2053

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Chủ Nhật15/4Mậu ThìnNgày bình thường
2/6Thứ Hai16/4Kỷ TỵNgày xấu
3/6Thứ Ba17/4Canh NgọNgày tốt
4/6Thứ Tư18/4Tân MùiNgày tốt
5/6Thứ Năm19/4Nhâm ThânNgày bình thường
6/6Thứ Sáu20/4Quý DậuNgày xấu
7/6Thứ Bảy21/4Giáp TuấtNgày bình thường
8/6Chủ Nhật22/4Ất HợiNgày tốt
9/6Thứ Hai23/4Bính TýNgày xấu
10/6Thứ Ba24/4Đinh SửuNgày bình thường
11/6Thứ Tư25/4Mậu DầnNgày bình thường
12/6Thứ Năm26/4Kỷ MãoNgày xấu
13/6Thứ Sáu27/4Canh ThìnNgày bình thường
14/6Thứ Bảy28/4Tân TỵNgày xấu
15/6Chủ Nhật29/4Nhâm NgọNgày bình thường
16/6Thứ Hai1/5Quý MùiNgày xấu
17/6Thứ Ba2/5Giáp ThânNgày tốt
18/6Thứ Tư3/5Ất DậuNgày tốt
19/6Thứ Năm4/5Bính TuấtNgày bình thường
20/6Thứ Sáu5/5Đinh HợiNgày xấu
21/6Thứ Bảy6/5Mậu TýNgày xấu
22/6Chủ Nhật7/5Kỷ SửuNgày bình thường
23/6Thứ Hai8/5Canh DầnNgày xấu
24/6Thứ Ba9/5Tân MãoNgày tốt
25/6Thứ Tư10/5Nhâm ThìnNgày bình thường
26/6Thứ Năm11/5Quý TỵNgày xấu
27/6Thứ Sáu12/5Giáp NgọNgày bình thường
28/6Thứ Bảy13/5Ất MùiNgày xấu
29/6Chủ Nhật14/5Bính ThânNgày tốt
30/6Thứ Hai15/5Đinh DậuNgày tốt