Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 1932

Thứ Năm, 9/6/1932 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Nhâm Thân — ngày Tân Sửu, tháng Bính Ngọ.

9/6/1932
DƯƠNG LỊCH9Thứ Năm
Tháng 6/1932
ÂM LỊCH6Tháng Năm (đủ)
Năm Nhâm Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Nhâm Thân
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Nguyệt Hại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Nguy

Mọi việc đều nên thận trọng.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/1932

T2T3T4T5T6T7CN
12722832941/552
63748596107118129
131014111512161317141815/51916
2017211822192320242125222623
2724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/1932 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 1932 dương lịch là ngày 6 tháng Năm năm Nhâm Thân âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Bính Ngọ.
Ngày 9/6/1932 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Nguy, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/1932 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)