Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2057

Thứ Bảy, 9/6/2057 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Đinh Sửu — ngày Đinh Dậu, tháng Bính Ngọ.

9/6/2057
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 6/2057
ÂM LỊCH8Tháng Năm (đủ)
Năm Đinh Sửu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Dậu
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Bính Ngọ / Đinh Sửu
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Ất Mão, Quý Mão, Quý Tỵ, Quý Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp. Sao xấu: Thiên Lại.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Minh Đường

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/2057

T2T3T4T5T6T7CN
13021/532
435465768798109
111012111312141315141615/51716
1817191820192120222123222423
252426252726282729283029

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/2057 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 2057 dương lịch là ngày 8 tháng Năm năm Đinh Sửu âm lịch, tức ngày Đinh Dậu, tháng Bính Ngọ.
Ngày 9/6/2057 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Liễu. Nên: Xuất hành, Cưới hỏi, Xây dựng, Sửa đường, Sửa tường, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Kết hôn, Yến tiệc, Kê giường, Chữa bệnh, Làm giấy tờ, Nhậm chức.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/2057 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)