Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2057

Tháng 7/2057 dương lịch bắt đầu từ ngày 30/5 âm lịch và kết thúc ngày 1/7 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
130
21/6324354657687
9810911101211131214131514
1615/6171618171918201921202221
2322242325242625272628272928
3029311/7

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2057

Xem ngày tốt tháng 7/2057

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2057

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật30/5Kỷ MùiNgày xấu
2/7Thứ Hai1/6Canh ThânNgày bình thường
3/7Thứ Ba2/6Tân DậuNgày xấu
4/7Thứ Tư3/6Nhâm TuấtNgày tốt
5/7Thứ Năm4/6Quý HợiNgày xấu
6/7Thứ Sáu5/6Giáp TýNgày xấu
7/7Thứ Bảy6/6Ất SửuNgày xấu
8/7Chủ Nhật7/6Bính DầnNgày bình thường
9/7Thứ Hai8/6Đinh MãoNgày tốt
10/7Thứ Ba9/6Mậu ThìnNgày xấu
11/7Thứ Tư10/6Kỷ TỵNgày tốt
12/7Thứ Năm11/6Canh NgọNgày bình thường
13/7Thứ Sáu12/6Tân MùiNgày xấu
14/7Thứ Bảy13/6Nhâm ThânNgày bình thường
15/7Chủ Nhật14/6Quý DậuNgày xấu
16/7Thứ Hai15/6Giáp TuấtNgày bình thường
17/7Thứ Ba16/6Ất HợiNgày tốt
18/7Thứ Tư17/6Bính TýNgày bình thường
19/7Thứ Năm18/6Đinh SửuNgày xấu
20/7Thứ Sáu19/6Mậu DầnNgày bình thường
21/7Thứ Bảy20/6Kỷ MãoNgày tốt
22/7Chủ Nhật21/6Canh ThìnNgày xấu
23/7Thứ Hai22/6Tân TỵNgày tốt
24/7Thứ Ba23/6Nhâm NgọNgày bình thường
25/7Thứ Tư24/6Quý MùiNgày xấu
26/7Thứ Năm25/6Giáp ThânNgày bình thường
27/7Thứ Sáu26/6Ất DậuNgày xấu
28/7Thứ Bảy27/6Bính TuấtNgày bình thường
29/7Chủ Nhật28/6Đinh HợiNgày tốt
30/7Thứ Hai29/6Mậu TýNgày bình thường
31/7Thứ Ba1/7Kỷ SửuNgày xấu