Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 6 năm 2063

Thứ Bảy, 9/6/2063 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Quý Mùi — ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Ngọ.

9/6/2063
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 6/2063
ÂM LỊCH13Tháng Năm (thiếu)
Năm Quý Mùi
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Mậu Thìn
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Quý Mùi
Tiết khí
Mang chủng — chòm sao tua rua bắt đầu mọc
Tuổi xung
Canh Tuất, Bính Tuất

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tuế Đức, Thiên Ân, Tứ Tướng, Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Khai

Tốt mọi việc, trừ động thổ, an táng.

Sao Đê (Thổ) — Xấu

Cần đề phòng việc xấu. Kỵ động thổ, kinh doanh, xuất hành.

Thần trực ngày: Thiên Lao

Ngày 9/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 9/6 →

Lịch tháng 6/2063

T2T3T4T5T6T7CN
152637
48596107118129131014
1115/5121613171418151916201721
1822192320242125222623272428
2529261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/6/2063 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 6 năm 2063 dương lịch là ngày 13 tháng Năm năm Quý Mùi âm lịch, tức ngày Mậu Thìn, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 9/6/2063 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Khai, sao Đê. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/6/2063 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)