Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2063

Tháng 7/2063 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/6 âm lịch và kết thúc ngày 6/7 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/611161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/7272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2063

Xem ngày tốt tháng 7/2063

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2063

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật6/6Canh DầnNgày bình thường
2/7Thứ Hai7/6Tân MãoNgày tốt
3/7Thứ Ba8/6Nhâm ThìnNgày xấu
4/7Thứ Tư9/6Quý TỵNgày tốt
5/7Thứ Năm10/6Giáp NgọNgày bình thường
6/7Thứ Sáu11/6Ất MùiNgày xấu
7/7Thứ Bảy12/6Bính ThânNgày bình thường
8/7Chủ Nhật13/6Đinh DậuNgày xấu
9/7Thứ Hai14/6Mậu TuấtNgày bình thường
10/7Thứ Ba15/6Kỷ HợiNgày tốt
11/7Thứ Tư16/6Canh TýNgày bình thường
12/7Thứ Năm17/6Tân SửuNgày xấu
13/7Thứ Sáu18/6Nhâm DầnNgày bình thường
14/7Thứ Bảy19/6Quý MãoNgày tốt
15/7Chủ Nhật20/6Giáp ThìnNgày xấu
16/7Thứ Hai21/6Ất TỵNgày tốt
17/7Thứ Ba22/6Bính NgọNgày bình thường
18/7Thứ Tư23/6Đinh MùiNgày xấu
19/7Thứ Năm24/6Mậu ThânNgày bình thường
20/7Thứ Sáu25/6Kỷ DậuNgày xấu
21/7Thứ Bảy26/6Canh TuấtNgày bình thường
22/7Chủ Nhật27/6Tân HợiNgày tốt
23/7Thứ Hai28/6Nhâm TýNgày xấu
24/7Thứ Ba29/6Quý SửuNgày xấu
25/7Thứ Tư30/6Giáp DầnNgày bình thường
26/7Thứ Năm1/7Ất MãoNgày xấu
27/7Thứ Sáu2/7Bính ThìnNgày bình thường
28/7Thứ Bảy3/7Đinh TỵNgày tốt
29/7Chủ Nhật4/7Mậu NgọNgày xấu
30/7Thứ Hai5/7Kỷ MùiNgày tốt
31/7Thứ Ba6/7Canh ThânNgày bình thường