Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 1952

Thứ Bảy, 9/8/1952 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Nhâm Thìn — ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi.

9/8/1952
DƯƠNG LỊCH9Thứ Bảy
Tháng 8/1952
ÂM LỊCH19Tháng Sáu (thiếu)
Năm Nhâm Thìn
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Mùi / Nhâm Thìn
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Nguyệt Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Hại, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Câu Trần

Lịch tháng 8/1952

T2T3T4T5T6T7CN
111212313
414515/66167178189191020
1121122213231424152516261727
18281929201/7212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/1952 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 1952 dương lịch là ngày 19 tháng Sáu năm Nhâm Thìn âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Đinh Mùi.
Ngày 9/8/1952 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Bình, sao Nữ. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương, Nhập tài.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/1952 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)