Đại Cát

Lịch âm ngày 9 tháng 8 năm 2005

Thứ Ba, 9/8/2005 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Ất Dậu — ngày Ất Sửu, tháng Giáp Thân.

9/8/2005
DƯƠNG LỊCH9Thứ Ba
Tháng 8/2005
ÂM LỊCH5Tháng Bảy (đủ)
Năm Ất Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Ất Sửu
Nạp âm
Hải Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Thân / Ất Dậu
Tiết khí
Lập thu — bắt đầu mùa thu
Tuổi xung
Kỷ Mùi, Quý Mùi, Tân Mão, Tân Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng cát: Cát thắng Hung, theo việc nên làm. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: —.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Chủy (Hỏa) — Xấu

Bất lợi công danh, dễ thị phi kiện tụng, mất mát của cải.

Thần trực ngày: Minh Đường

Lịch tháng 8/2005

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/76273
84951061171281391410
15111612171318141915/720162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 9/8/2005 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 9 tháng 8 năm 2005 dương lịch là ngày 5 tháng Bảy năm Ất Dậu âm lịch, tức ngày Ất Sửu, tháng Giáp Thân.
Ngày 9/8/2005 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Chủy. Nên: Xuất hành, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng, Bắt giữ, Nạp thái (ăn hỏi). Không nên: Không kỵ việc gì.
Giờ hoàng đạo ngày 9/8/2005 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)