Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2005

Tháng 7/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/5 âm lịch và kết thúc ngày 26/6 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327
42852961/6728394105
116127138149151016111712
181319142015/62116221723182419
2520262127222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2005

Xem ngày tốt tháng 7/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu25/5Bính TuấtNgày bình thường
2/7Thứ Bảy26/5Đinh HợiNgày xấu
3/7Chủ Nhật27/5Mậu TýNgày xấu
4/7Thứ Hai28/5Kỷ SửuNgày bình thường
5/7Thứ Ba29/5Canh DầnNgày xấu
6/7Thứ Tư1/6Tân MãoNgày tốt
7/7Thứ Năm2/6Nhâm ThìnNgày xấu
8/7Thứ Sáu3/6Quý TỵNgày tốt
9/7Thứ Bảy4/6Giáp NgọNgày bình thường
10/7Chủ Nhật5/6Ất MùiNgày xấu
11/7Thứ Hai6/6Bính ThânNgày bình thường
12/7Thứ Ba7/6Đinh DậuNgày xấu
13/7Thứ Tư8/6Mậu TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Năm9/6Kỷ HợiNgày tốt
15/7Thứ Sáu10/6Canh TýNgày bình thường
16/7Thứ Bảy11/6Tân SửuNgày xấu
17/7Chủ Nhật12/6Nhâm DầnNgày bình thường
18/7Thứ Hai13/6Quý MãoNgày tốt
19/7Thứ Ba14/6Giáp ThìnNgày xấu
20/7Thứ Tư15/6Ất TỵNgày tốt
21/7Thứ Năm16/6Bính NgọNgày bình thường
22/7Thứ Sáu17/6Đinh MùiNgày xấu
23/7Thứ Bảy18/6Mậu ThânNgày bình thường
24/7Chủ Nhật19/6Kỷ DậuNgày xấu
25/7Thứ Hai20/6Canh TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Ba21/6Tân HợiNgày tốt
27/7Thứ Tư22/6Nhâm TýNgày xấu
28/7Thứ Năm23/6Quý SửuNgày xấu
29/7Thứ Sáu24/6Giáp DầnNgày bình thường
30/7Thứ Bảy25/6Ất MãoNgày tốt
31/7Chủ Nhật26/6Bính ThìnNgày xấu