Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2005

Tháng 8/2005 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/6 âm lịch và kết thúc ngày 27/7 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/76273
84951061171281391410
15111612171318141915/720162117
2218231924202521262227232824
292530263127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2005

Xem ngày tốt tháng 8/2005

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2005

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai27/6Đinh TỵNgày tốt
2/8Thứ Ba28/6Mậu NgọNgày bình thường
3/8Thứ Tư29/6Kỷ MùiNgày xấu
4/8Thứ Năm30/6Canh ThânNgày bình thường
5/8Thứ Sáu1/7Tân DậuNgày xấu
6/8Thứ Bảy2/7Nhâm TuấtNgày bình thường
7/8Chủ Nhật3/7Quý HợiNgày xấu
8/8Thứ Hai4/7Giáp TýNgày tốt
9/8Thứ Ba5/7Ất SửuNgày tốt
10/8Thứ Tư6/7Bính DầnNgày xấu
11/8Thứ Năm7/7Đinh MãoNgày xấu
12/8Thứ Sáu8/7Mậu ThìnNgày bình thường
13/8Thứ Bảy9/7Kỷ TỵNgày tốt
14/8Chủ Nhật10/7Canh NgọNgày xấu
15/8Thứ Hai11/7Tân MùiNgày bình thường
16/8Thứ Ba12/7Nhâm ThânNgày bình thường
17/8Thứ Tư13/7Quý DậuNgày xấu
18/8Thứ Năm14/7Giáp TuấtNgày bình thường
19/8Thứ Sáu15/7Ất HợiNgày xấu
20/8Thứ Bảy16/7Bính TýNgày tốt
21/8Chủ Nhật17/7Đinh SửuNgày tốt
22/8Thứ Hai18/7Mậu DầnNgày xấu
23/8Thứ Ba19/7Kỷ MãoNgày xấu
24/8Thứ Tư20/7Canh ThìnNgày bình thường
25/8Thứ Năm21/7Tân TỵNgày tốt
26/8Thứ Sáu22/7Nhâm NgọNgày xấu
27/8Thứ Bảy23/7Quý MùiNgày bình thường
28/8Chủ Nhật24/7Giáp ThânNgày bình thường
29/8Thứ Hai25/7Ất DậuNgày xấu
30/8Thứ Ba26/7Bính TuấtNgày bình thường
31/8Thứ Tư27/7Đinh HợiNgày xấu