Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1916

Tháng 1/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/11 âm lịch và kết thúc ngày 27/12 âm lịch (năm Ất Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
126227
32842951/1262738495
106117128139141015111612
171318141915/122016211722182319
2420252126222723282429253026
3127

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1916

Xem ngày tốt tháng 1/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy26/11Đinh DậuNgày tốt
2/1Chủ Nhật27/11Mậu TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Hai28/11Kỷ HợiNgày xấu
4/1Thứ Ba29/11Canh TýNgày bình thường
5/1Thứ Tư1/12Tân SửuNgày xấu
6/1Thứ Năm2/12Nhâm DầnNgày bình thường
7/1Thứ Sáu3/12Quý MãoNgày tốt
8/1Thứ Bảy4/12Giáp ThìnNgày xấu
9/1Chủ Nhật5/12Ất TỵNgày tốt
10/1Thứ Hai6/12Bính NgọNgày xấu
11/1Thứ Ba7/12Đinh MùiNgày xấu
12/1Thứ Tư8/12Mậu ThânNgày bình thường
13/1Thứ Năm9/12Kỷ DậuNgày xấu
14/1Thứ Sáu10/12Canh TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Bảy11/12Tân HợiNgày tốt
16/1Chủ Nhật12/12Nhâm TýNgày bình thường
17/1Thứ Hai13/12Quý SửuNgày xấu
18/1Thứ Ba14/12Giáp DầnNgày bình thường
19/1Thứ Tư15/12Ất MãoNgày tốt
20/1Thứ Năm16/12Bính ThìnNgày xấu
21/1Thứ Sáu17/12Đinh TỵNgày xấu
22/1Thứ Bảy18/12Mậu NgọNgày bình thường
23/1Chủ Nhật19/12Kỷ MùiNgày xấu
24/1Thứ Hai20/12Canh ThânNgày bình thường
25/1Thứ Ba21/12Tân DậuNgày xấu
26/1Thứ Tư22/12Nhâm TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Năm23/12Quý HợiNgày tốt
28/1Thứ Sáu24/12Giáp TýNgày bình thường
29/1Thứ Bảy25/12Ất SửuNgày xấu
30/1Chủ Nhật26/12Bính DầnNgày bình thường
31/1Thứ Hai27/12Đinh MãoNgày tốt