Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1916

Tháng 2/1916 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 27/1 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/1425364
75869710811912101311
1412151316141715/1181619172018
2119222023212422252326242725
28262927

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1916

Xem ngày tốt tháng 2/1916

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1916

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba28/12Mậu ThìnNgày xấu
2/2Thứ Tư29/12Kỷ TỵNgày tốt
3/2Thứ Năm1/1Canh NgọNgày xấu
4/2Thứ Sáu2/1Tân MùiNgày tốt
5/2Thứ Bảy3/1Nhâm ThânNgày xấu
6/2Chủ Nhật4/1Quý DậuNgày xấu
7/2Thứ Hai5/1Giáp TuấtNgày bình thường
8/2Thứ Ba6/1Ất HợiNgày xấu
9/2Thứ Tư7/1Bính TýNgày tốt
10/2Thứ Năm8/1Đinh SửuNgày bình thường
11/2Thứ Sáu9/1Mậu DầnNgày bình thường
12/2Thứ Bảy10/1Kỷ MãoNgày xấu
13/2Chủ Nhật11/1Canh ThìnNgày bình thường
14/2Thứ Hai12/1Tân TỵNgày bình thường
15/2Thứ Ba13/1Nhâm NgọNgày xấu
16/2Thứ Tư14/1Quý MùiNgày tốt
17/2Thứ Năm15/1Giáp ThânNgày xấu
18/2Thứ Sáu16/1Ất DậuNgày xấu
19/2Thứ Bảy17/1Bính TuấtNgày bình thường
20/2Chủ Nhật18/1Đinh HợiNgày xấu
21/2Thứ Hai19/1Mậu TýNgày tốt
22/2Thứ Ba20/1Kỷ SửuNgày bình thường
23/2Thứ Tư21/1Canh DầnNgày bình thường
24/2Thứ Năm22/1Tân MãoNgày xấu
25/2Thứ Sáu23/1Nhâm ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Bảy24/1Quý TỵNgày bình thường
27/2Chủ Nhật25/1Giáp NgọNgày xấu
28/2Thứ Hai26/1Ất MùiNgày tốt
29/2Thứ Ba27/1Bính ThânNgày xấu