Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1921

Tháng 1/1921 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 23/12 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
123224
32542652762872983091/12
102113124135146157168
179181019112012211322142315/12
2416251726182719282029213022
3123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1921

Xem ngày tốt tháng 1/1921

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1921

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy23/11Giáp TýNgày bình thường
2/1Chủ Nhật24/11Ất SửuNgày tốt
3/1Thứ Hai25/11Bính DầnNgày xấu
4/1Thứ Ba26/11Đinh MãoNgày bình thường
5/1Thứ Tư27/11Mậu ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Năm28/11Kỷ TỵNgày xấu
7/1Thứ Sáu29/11Canh NgọNgày bình thường
8/1Thứ Bảy30/11Tân MùiNgày xấu
9/1Chủ Nhật1/12Nhâm ThânNgày bình thường
10/1Thứ Hai2/12Quý DậuNgày xấu
11/1Thứ Ba3/12Giáp TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Tư4/12Ất HợiNgày tốt
13/1Thứ Năm5/12Bính TýNgày bình thường
14/1Thứ Sáu6/12Đinh SửuNgày xấu
15/1Thứ Bảy7/12Mậu DầnNgày bình thường
16/1Chủ Nhật8/12Kỷ MãoNgày tốt
17/1Thứ Hai9/12Canh ThìnNgày xấu
18/1Thứ Ba10/12Tân TỵNgày tốt
19/1Thứ Tư11/12Nhâm NgọNgày bình thường
20/1Thứ Năm12/12Quý MùiNgày xấu
21/1Thứ Sáu13/12Giáp ThânNgày bình thường
22/1Thứ Bảy14/12Ất DậuNgày xấu
23/1Chủ Nhật15/12Bính TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Hai16/12Đinh HợiNgày tốt
25/1Thứ Ba17/12Mậu TýNgày bình thường
26/1Thứ Tư18/12Kỷ SửuNgày xấu
27/1Thứ Năm19/12Canh DầnNgày bình thường
28/1Thứ Sáu20/12Tân MãoNgày tốt
29/1Thứ Bảy21/12Nhâm ThìnNgày xấu
30/1Chủ Nhật22/12Quý TỵNgày tốt
31/1Thứ Hai23/12Giáp NgọNgày bình thường