Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1920

Tháng 12/1920 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/10 âm lịch và kết thúc ngày 22/11 âm lịch (năm Canh Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/11112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1125162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1920

Xem ngày tốt tháng 12/1920

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1920

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư22/10Quý TỵNgày xấu
2/12Thứ Năm23/10Giáp NgọNgày tốt
3/12Thứ Sáu24/10Ất MùiNgày tốt
4/12Thứ Bảy25/10Bính ThânNgày bình thường
5/12Chủ Nhật26/10Đinh DậuNgày xấu
6/12Thứ Hai27/10Mậu TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Ba28/10Kỷ HợiNgày bình thường
8/12Thứ Tư29/10Canh TýNgày xấu
9/12Thứ Năm30/10Tân SửuNgày tốt
10/12Thứ Sáu1/11Nhâm DầnNgày xấu
11/12Thứ Bảy2/11Quý MãoNgày bình thường
12/12Chủ Nhật3/11Giáp ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Hai4/11Ất TỵNgày xấu
14/12Thứ Ba5/11Bính NgọNgày xấu
15/12Thứ Tư6/11Đinh MùiNgày xấu
16/12Thứ Năm7/11Mậu ThânNgày tốt
17/12Thứ Sáu8/11Kỷ DậuNgày tốt
18/12Thứ Bảy9/11Canh TuấtNgày bình thường
19/12Chủ Nhật10/11Tân HợiNgày xấu
20/12Thứ Hai11/11Nhâm TýNgày bình thường
21/12Thứ Ba12/11Quý SửuNgày tốt
22/12Thứ Tư13/11Giáp DầnNgày xấu
23/12Thứ Năm14/11Ất MãoNgày bình thường
24/12Thứ Sáu15/11Bính ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Bảy16/11Đinh TỵNgày xấu
26/12Chủ Nhật17/11Mậu NgọNgày xấu
27/12Thứ Hai18/11Kỷ MùiNgày xấu
28/12Thứ Ba19/11Canh ThânNgày tốt
29/12Thứ Tư20/11Tân DậuNgày tốt
30/12Thứ Năm21/11Nhâm TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Sáu22/11Quý HợiNgày xấu