Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1937

Tháng 12/1937 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/10 âm lịch và kết thúc ngày 29/11 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/114253
647586971081191210
13111412151316141715/1118161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1937

Xem ngày tốt tháng 12/1937

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1937

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư29/10Nhâm TuấtNgày bình thường
2/12Thứ Năm30/10Quý HợiNgày bình thường
3/12Thứ Sáu1/11Giáp TýNgày bình thường
4/12Thứ Bảy2/11Ất SửuNgày tốt
5/12Chủ Nhật3/11Bính DầnNgày xấu
6/12Thứ Hai4/11Đinh MãoNgày tốt
7/12Thứ Ba5/11Mậu ThìnNgày bình thường
8/12Thứ Tư6/11Kỷ TỵNgày xấu
9/12Thứ Năm7/11Canh NgọNgày xấu
10/12Thứ Sáu8/11Tân MùiNgày xấu
11/12Thứ Bảy9/11Nhâm ThânNgày tốt
12/12Chủ Nhật10/11Quý DậuNgày tốt
13/12Thứ Hai11/11Giáp TuấtNgày bình thường
14/12Thứ Ba12/11Ất HợiNgày xấu
15/12Thứ Tư13/11Bính TýNgày bình thường
16/12Thứ Năm14/11Đinh SửuNgày tốt
17/12Thứ Sáu15/11Mậu DầnNgày xấu
18/12Thứ Bảy16/11Kỷ MãoNgày bình thường
19/12Chủ Nhật17/11Canh ThìnNgày bình thường
20/12Thứ Hai18/11Tân TỵNgày xấu
21/12Thứ Ba19/11Nhâm NgọNgày xấu
22/12Thứ Tư20/11Quý MùiNgày xấu
23/12Thứ Năm21/11Giáp ThânNgày tốt
24/12Thứ Sáu22/11Ất DậuNgày tốt
25/12Thứ Bảy23/11Bính TuấtNgày bình thường
26/12Chủ Nhật24/11Đinh HợiNgày xấu
27/12Thứ Hai25/11Mậu TýNgày bình thường
28/12Thứ Ba26/11Kỷ SửuNgày tốt
29/12Thứ Tư27/11Canh DầnNgày xấu
30/12Thứ Năm28/11Tân MãoNgày bình thường
31/12Thứ Sáu29/11Nhâm ThìnNgày bình thường