Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1954

Tháng 2/1954 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/12 âm lịch và kết thúc ngày 26/1 âm lịch (năm Giáp Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12822931/142536475
8697108119121013111412
151316141715/11816191720182119
2220232124222523262427252826

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1954

Xem ngày tốt tháng 2/1954

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1954

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai28/12Mậu TýNgày bình thường
2/2Thứ Ba29/12Kỷ SửuNgày xấu
3/2Thứ Tư1/1Canh DầnNgày bình thường
4/2Thứ Năm2/1Tân MãoNgày xấu
5/2Thứ Sáu3/1Nhâm ThìnNgày bình thường
6/2Thứ Bảy4/1Quý TỵNgày bình thường
7/2Chủ Nhật5/1Giáp NgọNgày xấu
8/2Thứ Hai6/1Ất MùiNgày tốt
9/2Thứ Ba7/1Bính ThânNgày xấu
10/2Thứ Tư8/1Đinh DậuNgày xấu
11/2Thứ Năm9/1Mậu TuấtNgày bình thường
12/2Thứ Sáu10/1Kỷ HợiNgày xấu
13/2Thứ Bảy11/1Canh TýNgày tốt
14/2Chủ Nhật12/1Tân SửuNgày bình thường
15/2Thứ Hai13/1Nhâm DầnNgày bình thường
16/2Thứ Ba14/1Quý MãoNgày xấu
17/2Thứ Tư15/1Giáp ThìnNgày bình thường
18/2Thứ Năm16/1Ất TỵNgày bình thường
19/2Thứ Sáu17/1Bính NgọNgày xấu
20/2Thứ Bảy18/1Đinh MùiNgày tốt
21/2Chủ Nhật19/1Mậu ThânNgày xấu
22/2Thứ Hai20/1Kỷ DậuNgày xấu
23/2Thứ Ba21/1Canh TuấtNgày bình thường
24/2Thứ Tư22/1Tân HợiNgày xấu
25/2Thứ Năm23/1Nhâm TýNgày tốt
26/2Thứ Sáu24/1Quý SửuNgày bình thường
27/2Thứ Bảy25/1Giáp DầnNgày bình thường
28/2Chủ Nhật26/1Ất MãoNgày xấu