Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 1996

Tháng 1/1996 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/11 âm lịch và kết thúc ngày 12/12 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/11616717
81891910201121122213231424
15251626172718281929201/12212
223234245256267278289
291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/1996

Xem ngày tốt tháng 1/1996

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/1996

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Hai11/11Đinh DậuNgày tốt
2/1Thứ Ba12/11Mậu TuấtNgày bình thường
3/1Thứ Tư13/11Kỷ HợiNgày xấu
4/1Thứ Năm14/11Canh TýNgày bình thường
5/1Thứ Sáu15/11Tân SửuNgày tốt
6/1Thứ Bảy16/11Nhâm DầnNgày xấu
7/1Chủ Nhật17/11Quý MãoNgày tốt
8/1Thứ Hai18/11Giáp ThìnNgày bình thường
9/1Thứ Ba19/11Ất TỵNgày xấu
10/1Thứ Tư20/11Bính NgọNgày xấu
11/1Thứ Năm21/11Đinh MùiNgày xấu
12/1Thứ Sáu22/11Mậu ThânNgày tốt
13/1Thứ Bảy23/11Kỷ DậuNgày tốt
14/1Chủ Nhật24/11Canh TuấtNgày bình thường
15/1Thứ Hai25/11Tân HợiNgày xấu
16/1Thứ Ba26/11Nhâm TýNgày bình thường
17/1Thứ Tư27/11Quý SửuNgày tốt
18/1Thứ Năm28/11Giáp DầnNgày xấu
19/1Thứ Sáu29/11Ất MãoNgày tốt
20/1Thứ Bảy1/12Bính ThìnNgày xấu
21/1Chủ Nhật2/12Đinh TỵNgày xấu
22/1Thứ Hai3/12Mậu NgọNgày bình thường
23/1Thứ Ba4/12Kỷ MùiNgày xấu
24/1Thứ Tư5/12Canh ThânNgày bình thường
25/1Thứ Năm6/12Tân DậuNgày xấu
26/1Thứ Sáu7/12Nhâm TuấtNgày bình thường
27/1Thứ Bảy8/12Quý HợiNgày tốt
28/1Chủ Nhật9/12Giáp TýNgày bình thường
29/1Thứ Hai10/12Ất SửuNgày xấu
30/1Thứ Ba11/12Bính DầnNgày bình thường
31/1Thứ Tư12/12Đinh MãoNgày tốt