Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 1996

Tháng 2/1996 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/12 âm lịch và kết thúc ngày 11/1 âm lịch (năm Bính Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416
51761871982092110221123
1224132514261527162817291830
191/1202213224235246257
26827928102911

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/1996

Xem ngày tốt tháng 2/1996

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/1996

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Năm13/12Mậu ThìnNgày xấu
2/2Thứ Sáu14/12Kỷ TỵNgày tốt
3/2Thứ Bảy15/12Canh NgọNgày bình thường
4/2Chủ Nhật16/12Tân MùiNgày xấu
5/2Thứ Hai17/12Nhâm ThânNgày xấu
6/2Thứ Ba18/12Quý DậuNgày xấu
7/2Thứ Tư19/12Giáp TuấtNgày tốt
8/2Thứ Năm20/12Ất HợiNgày tốt
9/2Thứ Sáu21/12Bính TýNgày bình thường
10/2Thứ Bảy22/12Đinh SửuNgày xấu
11/2Chủ Nhật23/12Mậu DầnNgày bình thường
12/2Thứ Hai24/12Kỷ MãoNgày tốt
13/2Thứ Ba25/12Canh ThìnNgày xấu
14/2Thứ Tư26/12Tân TỵNgày bình thường
15/2Thứ Năm27/12Nhâm NgọNgày bình thường
16/2Thứ Sáu28/12Quý MùiNgày xấu
17/2Thứ Bảy29/12Giáp ThânNgày xấu
18/2Chủ Nhật30/12Ất DậuNgày xấu
19/2Thứ Hai1/1Bính TuấtNgày bình thường
20/2Thứ Ba2/1Đinh HợiNgày xấu
21/2Thứ Tư3/1Mậu TýNgày tốt
22/2Thứ Năm4/1Kỷ SửuNgày bình thường
23/2Thứ Sáu5/1Canh DầnNgày bình thường
24/2Thứ Bảy6/1Tân MãoNgày xấu
25/2Chủ Nhật7/1Nhâm ThìnNgày bình thường
26/2Thứ Hai8/1Quý TỵNgày bình thường
27/2Thứ Ba9/1Giáp NgọNgày xấu
28/2Thứ Tư10/1Ất MùiNgày tốt
29/2Thứ Năm11/1Bính ThânNgày xấu