Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1995

Tháng 12/1995 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/10 âm lịch và kết thúc ngày 10/11 âm lịch (năm Ất Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312
413514615/107168179181019
1120122113221423152416251726
1827192820292130221/11232243
2542652762872983093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1995

Xem ngày tốt tháng 12/1995

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1995

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Sáu10/10Bính DầnNgày bình thường
2/12Thứ Bảy11/10Đinh MãoNgày xấu
3/12Chủ Nhật12/10Mậu ThìnNgày bình thường
4/12Thứ Hai13/10Kỷ TỵNgày xấu
5/12Thứ Ba14/10Canh NgọNgày tốt
6/12Thứ Tư15/10Tân MùiNgày tốt
7/12Thứ Năm16/10Nhâm ThânNgày bình thường
8/12Thứ Sáu17/10Quý DậuNgày xấu
9/12Thứ Bảy18/10Giáp TuấtNgày bình thường
10/12Chủ Nhật19/10Ất HợiNgày tốt
11/12Thứ Hai20/10Bính TýNgày xấu
12/12Thứ Ba21/10Đinh SửuNgày tốt
13/12Thứ Tư22/10Mậu DầnNgày bình thường
14/12Thứ Năm23/10Kỷ MãoNgày xấu
15/12Thứ Sáu24/10Canh ThìnNgày bình thường
16/12Thứ Bảy25/10Tân TỵNgày xấu
17/12Chủ Nhật26/10Nhâm NgọNgày xấu
18/12Thứ Hai27/10Quý MùiNgày bình thường
19/12Thứ Ba28/10Giáp ThânNgày bình thường
20/12Thứ Tư29/10Ất DậuNgày xấu
21/12Thứ Năm30/10Bính TuấtNgày bình thường
22/12Thứ Sáu1/11Đinh HợiNgày xấu
23/12Thứ Bảy2/11Mậu TýNgày bình thường
24/12Chủ Nhật3/11Kỷ SửuNgày tốt
25/12Thứ Hai4/11Canh DầnNgày xấu
26/12Thứ Ba5/11Tân MãoNgày bình thường
27/12Thứ Tư6/11Nhâm ThìnNgày bình thường
28/12Thứ Năm7/11Quý TỵNgày xấu
29/12Thứ Sáu8/11Giáp NgọNgày xấu
30/12Thứ Bảy9/11Ất MùiNgày xấu
31/12Chủ Nhật10/11Bính ThânNgày tốt