Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2003

Tháng 1/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/11 âm lịch và kết thúc ngày 29/12 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/124253
647586971081191210
13111412151316141715/1218161917
2018211922202321242225232624
27252826292730283129

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2003

Xem ngày tốt tháng 1/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư29/11Giáp TuấtNgày bình thường
2/1Thứ Năm30/11Ất HợiNgày xấu
3/1Thứ Sáu1/12Bính TýNgày bình thường
4/1Thứ Bảy2/12Đinh SửuNgày xấu
5/1Chủ Nhật3/12Mậu DầnNgày bình thường
6/1Thứ Hai4/12Kỷ MãoNgày tốt
7/1Thứ Ba5/12Canh ThìnNgày xấu
8/1Thứ Tư6/12Tân TỵNgày tốt
9/1Thứ Năm7/12Nhâm NgọNgày bình thường
10/1Thứ Sáu8/12Quý MùiNgày xấu
11/1Thứ Bảy9/12Giáp ThânNgày bình thường
12/1Chủ Nhật10/12Ất DậuNgày xấu
13/1Thứ Hai11/12Bính TuấtNgày bình thường
14/1Thứ Ba12/12Đinh HợiNgày tốt
15/1Thứ Tư13/12Mậu TýNgày bình thường
16/1Thứ Năm14/12Kỷ SửuNgày xấu
17/1Thứ Sáu15/12Canh DầnNgày bình thường
18/1Thứ Bảy16/12Tân MãoNgày tốt
19/1Chủ Nhật17/12Nhâm ThìnNgày xấu
20/1Thứ Hai18/12Quý TỵNgày tốt
21/1Thứ Ba19/12Giáp NgọNgày bình thường
22/1Thứ Tư20/12Ất MùiNgày xấu
23/1Thứ Năm21/12Bính ThânNgày bình thường
24/1Thứ Sáu22/12Đinh DậuNgày xấu
25/1Thứ Bảy23/12Mậu TuấtNgày bình thường
26/1Chủ Nhật24/12Kỷ HợiNgày tốt
27/1Thứ Hai25/12Canh TýNgày bình thường
28/1Thứ Ba26/12Tân SửuNgày xấu
29/1Thứ Tư27/12Nhâm DầnNgày bình thường
30/1Thứ Năm28/12Quý MãoNgày tốt
31/1Thứ Sáu29/12Giáp ThìnNgày xấu