Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2002

Tháng 12/2002 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/10 âm lịch và kết thúc ngày 28/11 âm lịch (năm Nhâm Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
127
22832941/1152637485
96107118129131014111512
161317141815/111916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2002

Xem ngày tốt tháng 12/2002

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2002

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật27/10Quý MãoNgày xấu
2/12Thứ Hai28/10Giáp ThìnNgày bình thường
3/12Thứ Ba29/10Ất TỵNgày xấu
4/12Thứ Tư1/11Bính NgọNgày xấu
5/12Thứ Năm2/11Đinh MùiNgày xấu
6/12Thứ Sáu3/11Mậu ThânNgày tốt
7/12Thứ Bảy4/11Kỷ DậuNgày tốt
8/12Chủ Nhật5/11Canh TuấtNgày bình thường
9/12Thứ Hai6/11Tân HợiNgày xấu
10/12Thứ Ba7/11Nhâm TýNgày bình thường
11/12Thứ Tư8/11Quý SửuNgày tốt
12/12Thứ Năm9/11Giáp DầnNgày xấu
13/12Thứ Sáu10/11Ất MãoNgày bình thường
14/12Thứ Bảy11/11Bính ThìnNgày bình thường
15/12Chủ Nhật12/11Đinh TỵNgày xấu
16/12Thứ Hai13/11Mậu NgọNgày xấu
17/12Thứ Ba14/11Kỷ MùiNgày xấu
18/12Thứ Tư15/11Canh ThânNgày tốt
19/12Thứ Năm16/11Tân DậuNgày tốt
20/12Thứ Sáu17/11Nhâm TuấtNgày bình thường
21/12Thứ Bảy18/11Quý HợiNgày xấu
22/12Chủ Nhật19/11Giáp TýNgày bình thường
23/12Thứ Hai20/11Ất SửuNgày tốt
24/12Thứ Ba21/11Bính DầnNgày xấu
25/12Thứ Tư22/11Đinh MãoNgày bình thường
26/12Thứ Năm23/11Mậu ThìnNgày bình thường
27/12Thứ Sáu24/11Kỷ TỵNgày xấu
28/12Thứ Bảy25/11Canh NgọNgày xấu
29/12Chủ Nhật26/11Tân MùiNgày xấu
30/12Thứ Hai27/11Nhâm ThânNgày tốt
31/12Thứ Ba28/11Quý DậuNgày tốt