Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2011

Tháng 1/2011 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/11 âm lịch và kết thúc ngày 28/12 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
127228
32941/125263748596
1071181291310141115121613
17141815/1219162017211822192320
2421252226232724282529263027
3128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2011

Xem ngày tốt tháng 1/2011

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2011

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Bảy27/11Bính ThìnNgày bình thường
2/1Chủ Nhật28/11Đinh TỵNgày xấu
3/1Thứ Hai29/11Mậu NgọNgày xấu
4/1Thứ Ba1/12Kỷ MùiNgày xấu
5/1Thứ Tư2/12Canh ThânNgày bình thường
6/1Thứ Năm3/12Tân DậuNgày xấu
7/1Thứ Sáu4/12Nhâm TuấtNgày bình thường
8/1Thứ Bảy5/12Quý HợiNgày tốt
9/1Chủ Nhật6/12Giáp TýNgày bình thường
10/1Thứ Hai7/12Ất SửuNgày xấu
11/1Thứ Ba8/12Bính DầnNgày bình thường
12/1Thứ Tư9/12Đinh MãoNgày tốt
13/1Thứ Năm10/12Mậu ThìnNgày xấu
14/1Thứ Sáu11/12Kỷ TỵNgày tốt
15/1Thứ Bảy12/12Canh NgọNgày bình thường
16/1Chủ Nhật13/12Tân MùiNgày xấu
17/1Thứ Hai14/12Nhâm ThânNgày bình thường
18/1Thứ Ba15/12Quý DậuNgày xấu
19/1Thứ Tư16/12Giáp TuấtNgày bình thường
20/1Thứ Năm17/12Ất HợiNgày tốt
21/1Thứ Sáu18/12Bính TýNgày bình thường
22/1Thứ Bảy19/12Đinh SửuNgày xấu
23/1Chủ Nhật20/12Mậu DầnNgày bình thường
24/1Thứ Hai21/12Kỷ MãoNgày tốt
25/1Thứ Ba22/12Canh ThìnNgày xấu
26/1Thứ Tư23/12Tân TỵNgày tốt
27/1Thứ Năm24/12Nhâm NgọNgày bình thường
28/1Thứ Sáu25/12Quý MùiNgày xấu
29/1Thứ Bảy26/12Giáp ThânNgày bình thường
30/1Chủ Nhật27/12Ất DậuNgày xấu
31/1Thứ Hai28/12Bính TuấtNgày bình thường