Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2010

Tháng 12/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/10 âm lịch và kết thúc ngày 26/11 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
126227328429530
61/11728394105116127
13814915101611171218131914
2015/11211622172318241925202621
27222823292430253126

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2010

Xem ngày tốt tháng 12/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Tư26/10Ất DậuNgày xấu
2/12Thứ Năm27/10Bính TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Sáu28/10Đinh HợiNgày bình thường
4/12Thứ Bảy29/10Mậu TýNgày xấu
5/12Chủ Nhật30/10Kỷ SửuNgày tốt
6/12Thứ Hai1/11Canh DầnNgày xấu
7/12Thứ Ba2/11Tân MãoNgày bình thường
8/12Thứ Tư3/11Nhâm ThìnNgày bình thường
9/12Thứ Năm4/11Quý TỵNgày xấu
10/12Thứ Sáu5/11Giáp NgọNgày xấu
11/12Thứ Bảy6/11Ất MùiNgày xấu
12/12Chủ Nhật7/11Bính ThânNgày tốt
13/12Thứ Hai8/11Đinh DậuNgày tốt
14/12Thứ Ba9/11Mậu TuấtNgày bình thường
15/12Thứ Tư10/11Kỷ HợiNgày xấu
16/12Thứ Năm11/11Canh TýNgày bình thường
17/12Thứ Sáu12/11Tân SửuNgày tốt
18/12Thứ Bảy13/11Nhâm DầnNgày xấu
19/12Chủ Nhật14/11Quý MãoNgày bình thường
20/12Thứ Hai15/11Giáp ThìnNgày bình thường
21/12Thứ Ba16/11Ất TỵNgày xấu
22/12Thứ Tư17/11Bính NgọNgày xấu
23/12Thứ Năm18/11Đinh MùiNgày xấu
24/12Thứ Sáu19/11Mậu ThânNgày tốt
25/12Thứ Bảy20/11Kỷ DậuNgày tốt
26/12Chủ Nhật21/11Canh TuấtNgày bình thường
27/12Thứ Hai22/11Tân HợiNgày xấu
28/12Thứ Ba23/11Nhâm TýNgày bình thường
29/12Thứ Tư24/11Quý SửuNgày tốt
30/12Thứ Năm25/11Giáp DầnNgày xấu
31/12Thứ Sáu26/11Ất MãoNgày bình thường