Lịch âm tháng 1 năm 2043
Tháng 1/2043 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/11 âm lịch và kết thúc ngày 21/12 âm lịch (năm Nhâm Tuất).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | 222 | 323 | 424 | |||
| 525 | 626 | 727 | 828 | 929 | 1030 | 111/12 |
| 122 | 133 | 144 | 155 | 166 | 177 | 188 |
| 199 | 2010 | 2111 | 2212 | 2313 | 2414 | 2515/12 |
| 2616 | 2717 | 2818 | 2919 | 3020 | 3121 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2043
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Xem ngày tốt tháng 1/2043
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2043
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Năm | 21/11 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 2/1 | Thứ Sáu | 22/11 | Ất Tỵ | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Bảy | 23/11 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 4/1 | Chủ Nhật | 24/11 | Đinh Mùi | Ngày xấu |
| 5/1 | Thứ Hai | 25/11 | Mậu Thân | Ngày tốt |
| 6/1 | Thứ Ba | 26/11 | Kỷ Dậu | Ngày tốt |
| 7/1 | Thứ Tư | 27/11 | Canh Tuất | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Năm | 28/11 | Tân Hợi | Ngày xấu |
| 9/1 | Thứ Sáu | 29/11 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 10/1 | Thứ Bảy | 30/11 | Quý Sửu | Ngày tốt |
| 11/1 | Chủ Nhật | 1/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 12/1 | Thứ Hai | 2/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 13/1 | Thứ Ba | 3/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 14/1 | Thứ Tư | 4/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Năm | 5/12 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 16/1 | Thứ Sáu | 6/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 17/1 | Thứ Bảy | 7/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 18/1 | Chủ Nhật | 8/12 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 19/1 | Thứ Hai | 9/12 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Ba | 10/12 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 21/1 | Thứ Tư | 11/12 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Năm | 12/12 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 23/1 | Thứ Sáu | 13/12 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 24/1 | Thứ Bảy | 14/12 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 25/1 | Chủ Nhật | 15/12 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 26/1 | Thứ Hai | 16/12 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 27/1 | Thứ Ba | 17/12 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 28/1 | Thứ Tư | 18/12 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 29/1 | Thứ Năm | 19/12 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 30/1 | Thứ Sáu | 20/12 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 31/1 | Thứ Bảy | 21/12 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |