Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2042

Tháng 12/2042 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/10 âm lịch và kết thúc ngày 20/11 âm lịch (năm Nhâm Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624725
82692710281129121/11132143
1541651761871982092110
22112312241325142615/1127162817
291830193120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2042

Xem ngày tốt tháng 12/2042

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2042

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai19/10Quý DậuNgày xấu
2/12Thứ Ba20/10Giáp TuấtNgày bình thường
3/12Thứ Tư21/10Ất HợiNgày bình thường
4/12Thứ Năm22/10Bính TýNgày xấu
5/12Thứ Sáu23/10Đinh SửuNgày tốt
6/12Thứ Bảy24/10Mậu DầnNgày bình thường
7/12Chủ Nhật25/10Kỷ MãoNgày xấu
8/12Thứ Hai26/10Canh ThìnNgày bình thường
9/12Thứ Ba27/10Tân TỵNgày xấu
10/12Thứ Tư28/10Nhâm NgọNgày xấu
11/12Thứ Năm29/10Quý MùiNgày bình thường
12/12Thứ Sáu1/11Giáp ThânNgày tốt
13/12Thứ Bảy2/11Ất DậuNgày tốt
14/12Chủ Nhật3/11Bính TuấtNgày bình thường
15/12Thứ Hai4/11Đinh HợiNgày xấu
16/12Thứ Ba5/11Mậu TýNgày bình thường
17/12Thứ Tư6/11Kỷ SửuNgày tốt
18/12Thứ Năm7/11Canh DầnNgày xấu
19/12Thứ Sáu8/11Tân MãoNgày bình thường
20/12Thứ Bảy9/11Nhâm ThìnNgày bình thường
21/12Chủ Nhật10/11Quý TỵNgày xấu
22/12Thứ Hai11/11Giáp NgọNgày xấu
23/12Thứ Ba12/11Ất MùiNgày xấu
24/12Thứ Tư13/11Bính ThânNgày tốt
25/12Thứ Năm14/11Đinh DậuNgày tốt
26/12Thứ Sáu15/11Mậu TuấtNgày bình thường
27/12Thứ Bảy16/11Kỷ HợiNgày xấu
28/12Chủ Nhật17/11Canh TýNgày bình thường
29/12Thứ Hai18/11Tân SửuNgày tốt
30/12Thứ Ba19/11Nhâm DầnNgày xấu
31/12Thứ Tư20/11Quý MãoNgày bình thường