Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2065

Tháng 1/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/11 âm lịch và kết thúc ngày 25/12 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428
52963071/128293104115
126137148159161017111812
191320142115/122216231724182519
262027212822292330243125

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2065

Xem ngày tốt tháng 1/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Năm25/11Canh TýNgày bình thường
2/1Thứ Sáu26/11Tân SửuNgày tốt
3/1Thứ Bảy27/11Nhâm DầnNgày xấu
4/1Chủ Nhật28/11Quý MãoNgày tốt
5/1Thứ Hai29/11Giáp ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Ba30/11Ất TỵNgày xấu
7/1Thứ Tư1/12Bính NgọNgày xấu
8/1Thứ Năm2/12Đinh MùiNgày xấu
9/1Thứ Sáu3/12Mậu ThânNgày bình thường
10/1Thứ Bảy4/12Kỷ DậuNgày xấu
11/1Chủ Nhật5/12Canh TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Hai6/12Tân HợiNgày tốt
13/1Thứ Ba7/12Nhâm TýNgày bình thường
14/1Thứ Tư8/12Quý SửuNgày xấu
15/1Thứ Năm9/12Giáp DầnNgày bình thường
16/1Thứ Sáu10/12Ất MãoNgày tốt
17/1Thứ Bảy11/12Bính ThìnNgày xấu
18/1Chủ Nhật12/12Đinh TỵNgày xấu
19/1Thứ Hai13/12Mậu NgọNgày bình thường
20/1Thứ Ba14/12Kỷ MùiNgày xấu
21/1Thứ Tư15/12Canh ThânNgày bình thường
22/1Thứ Năm16/12Tân DậuNgày xấu
23/1Thứ Sáu17/12Nhâm TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Bảy18/12Quý HợiNgày tốt
25/1Chủ Nhật19/12Giáp TýNgày bình thường
26/1Thứ Hai20/12Ất SửuNgày xấu
27/1Thứ Ba21/12Bính DầnNgày bình thường
28/1Thứ Tư22/12Đinh MãoNgày tốt
29/1Thứ Năm23/12Mậu ThìnNgày xấu
30/1Thứ Sáu24/12Kỷ TỵNgày tốt
31/1Thứ Bảy25/12Canh NgọNgày bình thường