Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2065

Tháng 2/2065 dương lịch bắt đầu từ ngày 26/12 âm lịch và kết thúc ngày 24/1 âm lịch (năm Ất Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
126
22732842951/1627384
9510611712813914101511
1612171318141915/1201621172218
231924202521262227232824

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2065

Xem ngày tốt tháng 2/2065

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2065

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Chủ Nhật26/12Tân MùiNgày xấu
2/2Thứ Hai27/12Nhâm ThânNgày bình thường
3/2Thứ Ba28/12Quý DậuNgày xấu
4/2Thứ Tư29/12Giáp TuấtNgày tốt
5/2Thứ Năm1/1Ất HợiNgày xấu
6/2Thứ Sáu2/1Bính TýNgày tốt
7/2Thứ Bảy3/1Đinh SửuNgày bình thường
8/2Chủ Nhật4/1Mậu DầnNgày bình thường
9/2Thứ Hai5/1Kỷ MãoNgày xấu
10/2Thứ Ba6/1Canh ThìnNgày bình thường
11/2Thứ Tư7/1Tân TỵNgày bình thường
12/2Thứ Năm8/1Nhâm NgọNgày xấu
13/2Thứ Sáu9/1Quý MùiNgày tốt
14/2Thứ Bảy10/1Giáp ThânNgày xấu
15/2Chủ Nhật11/1Ất DậuNgày xấu
16/2Thứ Hai12/1Bính TuấtNgày bình thường
17/2Thứ Ba13/1Đinh HợiNgày xấu
18/2Thứ Tư14/1Mậu TýNgày tốt
19/2Thứ Năm15/1Kỷ SửuNgày bình thường
20/2Thứ Sáu16/1Canh DầnNgày bình thường
21/2Thứ Bảy17/1Tân MãoNgày xấu
22/2Chủ Nhật18/1Nhâm ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Hai19/1Quý TỵNgày bình thường
24/2Thứ Ba20/1Giáp NgọNgày xấu
25/2Thứ Tư21/1Ất MùiNgày tốt
26/2Thứ Năm22/1Bính ThânNgày xấu
27/2Thứ Sáu23/1Đinh DậuNgày xấu
28/2Thứ Bảy24/1Mậu TuấtNgày bình thường