Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2064

Tháng 12/2064 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/10 âm lịch và kết thúc ngày 24/11 âm lịch (năm Giáp Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527628729
81/1192103114125136147
15816917101811191220132114
2215/11231624172518261927202821
292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2064

Xem ngày tốt tháng 12/2064

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2064

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Hai23/10Kỷ TỵNgày xấu
2/12Thứ Ba24/10Canh NgọNgày tốt
3/12Thứ Tư25/10Tân MùiNgày tốt
4/12Thứ Năm26/10Nhâm ThânNgày bình thường
5/12Thứ Sáu27/10Quý DậuNgày xấu
6/12Thứ Bảy28/10Giáp TuấtNgày bình thường
7/12Chủ Nhật29/10Ất HợiNgày tốt
8/12Thứ Hai1/11Bính TýNgày bình thường
9/12Thứ Ba2/11Đinh SửuNgày tốt
10/12Thứ Tư3/11Mậu DầnNgày xấu
11/12Thứ Năm4/11Kỷ MãoNgày bình thường
12/12Thứ Sáu5/11Canh ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Bảy6/11Tân TỵNgày xấu
14/12Chủ Nhật7/11Nhâm NgọNgày xấu
15/12Thứ Hai8/11Quý MùiNgày xấu
16/12Thứ Ba9/11Giáp ThânNgày tốt
17/12Thứ Tư10/11Ất DậuNgày tốt
18/12Thứ Năm11/11Bính TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Sáu12/11Đinh HợiNgày xấu
20/12Thứ Bảy13/11Mậu TýNgày bình thường
21/12Chủ Nhật14/11Kỷ SửuNgày tốt
22/12Thứ Hai15/11Canh DầnNgày xấu
23/12Thứ Ba16/11Tân MãoNgày bình thường
24/12Thứ Tư17/11Nhâm ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Năm18/11Quý TỵNgày xấu
26/12Thứ Sáu19/11Giáp NgọNgày xấu
27/12Thứ Bảy20/11Ất MùiNgày xấu
28/12Chủ Nhật21/11Bính ThânNgày tốt
29/12Thứ Hai22/11Đinh DậuNgày tốt
30/12Thứ Ba23/11Mậu TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Tư24/11Kỷ HợiNgày xấu