Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2072

Tháng 1/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/11 âm lịch và kết thúc ngày 12/12 âm lịch (năm Tân Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
112213314
415/115166177188199201021
1122122313241425152616271728
18291930201/12212223234245
256267278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2072

Xem ngày tốt tháng 1/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Sáu12/11Bính TýNgày bình thường
2/1Thứ Bảy13/11Đinh SửuNgày tốt
3/1Chủ Nhật14/11Mậu DầnNgày xấu
4/1Thứ Hai15/11Kỷ MãoNgày tốt
5/1Thứ Ba16/11Canh ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Tư17/11Tân TỵNgày xấu
7/1Thứ Năm18/11Nhâm NgọNgày bình thường
8/1Thứ Sáu19/11Quý MùiNgày xấu
9/1Thứ Bảy20/11Giáp ThânNgày tốt
10/1Chủ Nhật21/11Ất DậuNgày tốt
11/1Thứ Hai22/11Bính TuấtNgày bình thường
12/1Thứ Ba23/11Đinh HợiNgày xấu
13/1Thứ Tư24/11Mậu TýNgày bình thường
14/1Thứ Năm25/11Kỷ SửuNgày tốt
15/1Thứ Sáu26/11Canh DầnNgày xấu
16/1Thứ Bảy27/11Tân MãoNgày tốt
17/1Chủ Nhật28/11Nhâm ThìnNgày bình thường
18/1Thứ Hai29/11Quý TỵNgày xấu
19/1Thứ Ba30/11Giáp NgọNgày bình thường
20/1Thứ Tư1/12Ất MùiNgày xấu
21/1Thứ Năm2/12Bính ThânNgày bình thường
22/1Thứ Sáu3/12Đinh DậuNgày xấu
23/1Thứ Bảy4/12Mậu TuấtNgày bình thường
24/1Chủ Nhật5/12Kỷ HợiNgày tốt
25/1Thứ Hai6/12Canh TýNgày bình thường
26/1Thứ Ba7/12Tân SửuNgày xấu
27/1Thứ Tư8/12Nhâm DầnNgày bình thường
28/1Thứ Năm9/12Quý MãoNgày tốt
29/1Thứ Sáu10/12Giáp ThìnNgày xấu
30/1Thứ Bảy11/12Ất TỵNgày tốt
31/1Chủ Nhật12/12Bính NgọNgày xấu