Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2072

Tháng 2/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/12 âm lịch và kết thúc ngày 11/1 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/12416517618719
82092110221123122413251426
1527162817291830191/1202213
2242352462572682792810
2911

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2072

Xem ngày tốt tháng 2/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Hai13/12Đinh MùiNgày xấu
2/2Thứ Ba14/12Mậu ThânNgày bình thường
3/2Thứ Tư15/12Kỷ DậuNgày xấu
4/2Thứ Năm16/12Canh TuấtNgày tốt
5/2Thứ Sáu17/12Tân HợiNgày tốt
6/2Thứ Bảy18/12Nhâm TýNgày bình thường
7/2Chủ Nhật19/12Quý SửuNgày xấu
8/2Thứ Hai20/12Giáp DầnNgày bình thường
9/2Thứ Ba21/12Ất MãoNgày tốt
10/2Thứ Tư22/12Bính ThìnNgày xấu
11/2Thứ Năm23/12Đinh TỵNgày bình thường
12/2Thứ Sáu24/12Mậu NgọNgày bình thường
13/2Thứ Bảy25/12Kỷ MùiNgày xấu
14/2Chủ Nhật26/12Canh ThânNgày xấu
15/2Thứ Hai27/12Tân DậuNgày xấu
16/2Thứ Ba28/12Nhâm TuấtNgày tốt
17/2Thứ Tư29/12Quý HợiNgày tốt
18/2Thứ Năm30/12Giáp TýNgày bình thường
19/2Thứ Sáu1/1Ất SửuNgày bình thường
20/2Thứ Bảy2/1Bính DầnNgày bình thường
21/2Chủ Nhật3/1Đinh MãoNgày xấu
22/2Thứ Hai4/1Mậu ThìnNgày bình thường
23/2Thứ Ba5/1Kỷ TỵNgày bình thường
24/2Thứ Tư6/1Canh NgọNgày xấu
25/2Thứ Năm7/1Tân MùiNgày tốt
26/2Thứ Sáu8/1Nhâm ThânNgày xấu
27/2Thứ Bảy9/1Quý DậuNgày xấu
28/2Chủ Nhật10/1Giáp TuấtNgày bình thường
29/2Thứ Hai11/1Ất HợiNgày xấu