Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2073

Tháng 1/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/11 âm lịch và kết thúc ngày 24/12 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
123
22432542652762872981/12
92103114125136147158
169171018111912201321142215/12
2316241725182619272028212922
30233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2073

Xem ngày tốt tháng 1/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Chủ Nhật23/11Nhâm NgọNgày xấu
2/1Thứ Hai24/11Quý MùiNgày xấu
3/1Thứ Ba25/11Giáp ThânNgày tốt
4/1Thứ Tư26/11Ất DậuNgày tốt
5/1Thứ Năm27/11Bính TuấtNgày bình thường
6/1Thứ Sáu28/11Đinh HợiNgày xấu
7/1Thứ Bảy29/11Mậu TýNgày bình thường
8/1Chủ Nhật1/12Kỷ SửuNgày xấu
9/1Thứ Hai2/12Canh DầnNgày bình thường
10/1Thứ Ba3/12Tân MãoNgày tốt
11/1Thứ Tư4/12Nhâm ThìnNgày xấu
12/1Thứ Năm5/12Quý TỵNgày tốt
13/1Thứ Sáu6/12Giáp NgọNgày bình thường
14/1Thứ Bảy7/12Ất MùiNgày xấu
15/1Chủ Nhật8/12Bính ThânNgày bình thường
16/1Thứ Hai9/12Đinh DậuNgày xấu
17/1Thứ Ba10/12Mậu TuấtNgày bình thường
18/1Thứ Tư11/12Kỷ HợiNgày tốt
19/1Thứ Năm12/12Canh TýNgày bình thường
20/1Thứ Sáu13/12Tân SửuNgày xấu
21/1Thứ Bảy14/12Nhâm DầnNgày bình thường
22/1Chủ Nhật15/12Quý MãoNgày tốt
23/1Thứ Hai16/12Giáp ThìnNgày xấu
24/1Thứ Ba17/12Ất TỵNgày tốt
25/1Thứ Tư18/12Bính NgọNgày xấu
26/1Thứ Năm19/12Đinh MùiNgày xấu
27/1Thứ Sáu20/12Mậu ThânNgày bình thường
28/1Thứ Bảy21/12Kỷ DậuNgày xấu
29/1Chủ Nhật22/12Canh TuấtNgày bình thường
30/1Thứ Hai23/12Tân HợiNgày tốt
31/1Thứ Ba24/12Nhâm TýNgày bình thường