Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2072

Tháng 12/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/10 âm lịch và kết thúc ngày 22/11 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
526627728829930101/11112
123134145156167178189
191020112112221323142415/112516
261727182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2072

Xem ngày tốt tháng 12/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Năm22/10Tân HợiNgày bình thường
2/12Thứ Sáu23/10Nhâm TýNgày xấu
3/12Thứ Bảy24/10Quý SửuNgày tốt
4/12Chủ Nhật25/10Giáp DầnNgày bình thường
5/12Thứ Hai26/10Ất MãoNgày xấu
6/12Thứ Ba27/10Bính ThìnNgày bình thường
7/12Thứ Tư28/10Đinh TỵNgày xấu
8/12Thứ Năm29/10Mậu NgọNgày xấu
9/12Thứ Sáu30/10Kỷ MùiNgày bình thường
10/12Thứ Bảy1/11Canh ThânNgày tốt
11/12Chủ Nhật2/11Tân DậuNgày tốt
12/12Thứ Hai3/11Nhâm TuấtNgày bình thường
13/12Thứ Ba4/11Quý HợiNgày xấu
14/12Thứ Tư5/11Giáp TýNgày bình thường
15/12Thứ Năm6/11Ất SửuNgày tốt
16/12Thứ Sáu7/11Bính DầnNgày xấu
17/12Thứ Bảy8/11Đinh MãoNgày bình thường
18/12Chủ Nhật9/11Mậu ThìnNgày bình thường
19/12Thứ Hai10/11Kỷ TỵNgày xấu
20/12Thứ Ba11/11Canh NgọNgày xấu
21/12Thứ Tư12/11Tân MùiNgày xấu
22/12Thứ Năm13/11Nhâm ThânNgày tốt
23/12Thứ Sáu14/11Quý DậuNgày tốt
24/12Thứ Bảy15/11Giáp TuấtNgày bình thường
25/12Chủ Nhật16/11Ất HợiNgày xấu
26/12Thứ Hai17/11Bính TýNgày bình thường
27/12Thứ Ba18/11Đinh SửuNgày tốt
28/12Thứ Tư19/11Mậu DầnNgày xấu
29/12Thứ Năm20/11Kỷ MãoNgày bình thường
30/12Thứ Sáu21/11Canh ThìnNgày bình thường
31/12Thứ Bảy22/11Tân TỵNgày xấu