Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2073

Tháng 2/2073 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/12 âm lịch và kết thúc ngày 22/1 âm lịch (năm Quý Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
125226327428529
63071/18293104115126
1371481591610171118121913
20142115/122162317241825192620
27212822

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2073

Xem ngày tốt tháng 2/2073

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2073

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Tư25/12Quý SửuNgày xấu
2/2Thứ Năm26/12Giáp DầnNgày bình thường
3/2Thứ Sáu27/12Ất MãoNgày tốt
4/2Thứ Bảy28/12Bính ThìnNgày xấu
5/2Chủ Nhật29/12Đinh TỵNgày bình thường
6/2Thứ Hai30/12Mậu NgọNgày bình thường
7/2Thứ Ba1/1Kỷ MùiNgày tốt
8/2Thứ Tư2/1Canh ThânNgày xấu
9/2Thứ Năm3/1Tân DậuNgày xấu
10/2Thứ Sáu4/1Nhâm TuấtNgày bình thường
11/2Thứ Bảy5/1Quý HợiNgày xấu
12/2Chủ Nhật6/1Giáp TýNgày tốt
13/2Thứ Hai7/1Ất SửuNgày bình thường
14/2Thứ Ba8/1Bính DầnNgày bình thường
15/2Thứ Tư9/1Đinh MãoNgày xấu
16/2Thứ Năm10/1Mậu ThìnNgày bình thường
17/2Thứ Sáu11/1Kỷ TỵNgày bình thường
18/2Thứ Bảy12/1Canh NgọNgày xấu
19/2Chủ Nhật13/1Tân MùiNgày tốt
20/2Thứ Hai14/1Nhâm ThânNgày xấu
21/2Thứ Ba15/1Quý DậuNgày xấu
22/2Thứ Tư16/1Giáp TuấtNgày bình thường
23/2Thứ Năm17/1Ất HợiNgày xấu
24/2Thứ Sáu18/1Bính TýNgày tốt
25/2Thứ Bảy19/1Đinh SửuNgày bình thường
26/2Chủ Nhật20/1Mậu DầnNgày bình thường
27/2Thứ Hai21/1Kỷ MãoNgày xấu
28/2Thứ Ba22/1Canh ThìnNgày bình thường