Đại Cát

Lịch âm tháng 1 năm 2081

Tháng 1/2081 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/11 âm lịch và kết thúc ngày 22/12 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526
627728829930101/12112123
1341451561671781891910
20112112221323142415/1225162617
27182819292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 1/2081

Xem ngày tốt tháng 1/2081

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2081

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/1Thứ Tư22/11Giáp TýNgày bình thường
2/1Thứ Năm23/11Ất SửuNgày tốt
3/1Thứ Sáu24/11Bính DầnNgày xấu
4/1Thứ Bảy25/11Đinh MãoNgày tốt
5/1Chủ Nhật26/11Mậu ThìnNgày bình thường
6/1Thứ Hai27/11Kỷ TỵNgày xấu
7/1Thứ Ba28/11Canh NgọNgày bình thường
8/1Thứ Tư29/11Tân MùiNgày xấu
9/1Thứ Năm30/11Nhâm ThânNgày tốt
10/1Thứ Sáu1/12Quý DậuNgày xấu
11/1Thứ Bảy2/12Giáp TuấtNgày bình thường
12/1Chủ Nhật3/12Ất HợiNgày tốt
13/1Thứ Hai4/12Bính TýNgày bình thường
14/1Thứ Ba5/12Đinh SửuNgày xấu
15/1Thứ Tư6/12Mậu DầnNgày bình thường
16/1Thứ Năm7/12Kỷ MãoNgày tốt
17/1Thứ Sáu8/12Canh ThìnNgày xấu
18/1Thứ Bảy9/12Tân TỵNgày tốt
19/1Chủ Nhật10/12Nhâm NgọNgày bình thường
20/1Thứ Hai11/12Quý MùiNgày xấu
21/1Thứ Ba12/12Giáp ThânNgày bình thường
22/1Thứ Tư13/12Ất DậuNgày xấu
23/1Thứ Năm14/12Bính TuấtNgày bình thường
24/1Thứ Sáu15/12Đinh HợiNgày tốt
25/1Thứ Bảy16/12Mậu TýNgày bình thường
26/1Chủ Nhật17/12Kỷ SửuNgày xấu
27/1Thứ Hai18/12Canh DầnNgày bình thường
28/1Thứ Ba19/12Tân MãoNgày tốt
29/1Thứ Tư20/12Nhâm ThìnNgày xấu
30/1Thứ Năm21/12Quý TỵNgày tốt
31/1Thứ Sáu22/12Giáp NgọNgày bình thường