Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 2080

Tháng 12/2080 dương lịch bắt đầu từ ngày 21/10 âm lịch và kết thúc ngày 21/11 âm lịch (năm Canh Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
121
222323424525626727828
9291030111/11122133144155
166177188199201021112212
231324142515/112616271728182919
30203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/2080

Xem ngày tốt tháng 12/2080

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/2080

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Chủ Nhật21/10Quý TỵNgày xấu
2/12Thứ Hai22/10Giáp NgọNgày tốt
3/12Thứ Ba23/10Ất MùiNgày tốt
4/12Thứ Tư24/10Bính ThânNgày bình thường
5/12Thứ Năm25/10Đinh DậuNgày xấu
6/12Thứ Sáu26/10Mậu TuấtNgày bình thường
7/12Thứ Bảy27/10Kỷ HợiNgày tốt
8/12Chủ Nhật28/10Canh TýNgày xấu
9/12Thứ Hai29/10Tân SửuNgày tốt
10/12Thứ Ba30/10Nhâm DầnNgày bình thường
11/12Thứ Tư1/11Quý MãoNgày bình thường
12/12Thứ Năm2/11Giáp ThìnNgày bình thường
13/12Thứ Sáu3/11Ất TỵNgày xấu
14/12Thứ Bảy4/11Bính NgọNgày xấu
15/12Chủ Nhật5/11Đinh MùiNgày xấu
16/12Thứ Hai6/11Mậu ThânNgày tốt
17/12Thứ Ba7/11Kỷ DậuNgày tốt
18/12Thứ Tư8/11Canh TuấtNgày bình thường
19/12Thứ Năm9/11Tân HợiNgày xấu
20/12Thứ Sáu10/11Nhâm TýNgày bình thường
21/12Thứ Bảy11/11Quý SửuNgày tốt
22/12Chủ Nhật12/11Giáp DầnNgày xấu
23/12Thứ Hai13/11Ất MãoNgày bình thường
24/12Thứ Ba14/11Bính ThìnNgày bình thường
25/12Thứ Tư15/11Đinh TỵNgày xấu
26/12Thứ Năm16/11Mậu NgọNgày xấu
27/12Thứ Sáu17/11Kỷ MùiNgày xấu
28/12Thứ Bảy18/11Canh ThânNgày tốt
29/12Chủ Nhật19/11Tân DậuNgày tốt
30/12Thứ Hai20/11Nhâm TuấtNgày bình thường
31/12Thứ Ba21/11Quý HợiNgày xấu