Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1937

Tháng 10/1937 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/95263748596107
11812913101411151216131714
1815/9191620172118221923202421
2522262327242825292630273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1937

Xem ngày tốt tháng 10/1937

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1937

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu27/8Tân DậuNgày bình thường
2/10Thứ Bảy28/8Nhâm TuấtNgày bình thường
3/10Chủ Nhật29/8Quý HợiNgày xấu
4/10Thứ Hai1/9Giáp TýNgày bình thường
5/10Thứ Ba2/9Ất SửuNgày xấu
6/10Thứ Tư3/9Bính DầnNgày bình thường
7/10Thứ Năm4/9Đinh MãoNgày xấu
8/10Thứ Sáu5/9Mậu ThìnNgày bình thường
9/10Thứ Bảy6/9Kỷ TỵNgày tốt
10/10Chủ Nhật7/9Canh NgọNgày bình thường
11/10Thứ Hai8/9Tân MùiNgày xấu
12/10Thứ Ba9/9Nhâm ThânNgày bình thường
13/10Thứ Tư10/9Quý DậuNgày tốt
14/10Thứ Năm11/9Giáp TuấtNgày xấu
15/10Thứ Sáu12/9Ất HợiNgày tốt
16/10Thứ Bảy13/9Bính TýNgày bình thường
17/10Chủ Nhật14/9Đinh SửuNgày xấu
18/10Thứ Hai15/9Mậu DầnNgày bình thường
19/10Thứ Ba16/9Kỷ MãoNgày xấu
20/10Thứ Tư17/9Canh ThìnNgày xấu
21/10Thứ Năm18/9Tân TỵNgày tốt
22/10Thứ Sáu19/9Nhâm NgọNgày bình thường
23/10Thứ Bảy20/9Quý MùiNgày xấu
24/10Chủ Nhật21/9Giáp ThânNgày bình thường
25/10Thứ Hai22/9Ất DậuNgày tốt
26/10Thứ Ba23/9Bính TuấtNgày xấu
27/10Thứ Tư24/9Đinh HợiNgày tốt
28/10Thứ Năm25/9Mậu TýNgày bình thường
29/10Thứ Sáu26/9Kỷ SửuNgày xấu
30/10Thứ Bảy27/9Canh DầnNgày bình thường
31/10Chủ Nhật28/9Tân MãoNgày xấu