Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 1937

Tháng 11/1937 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/9 âm lịch và kết thúc ngày 28/10 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12923031/1042536475
8697108119121013111412
151316141715/101816191720182119
2220232124222523262427252826
29273028

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/1937

Xem ngày tốt tháng 11/1937

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/1937

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai29/9Nhâm ThìnNgày xấu
2/11Thứ Ba30/9Quý TỵNgày tốt
3/11Thứ Tư1/10Giáp NgọNgày tốt
4/11Thứ Năm2/10Ất MùiNgày bình thường
5/11Thứ Sáu3/10Bính ThânNgày bình thường
6/11Thứ Bảy4/10Đinh DậuNgày xấu
7/11Chủ Nhật5/10Mậu TuấtNgày bình thường
8/11Thứ Hai6/10Kỷ HợiNgày bình thường
9/11Thứ Ba7/10Canh TýNgày xấu
10/11Thứ Tư8/10Tân SửuNgày tốt
11/11Thứ Năm9/10Nhâm DầnNgày bình thường
12/11Thứ Sáu10/10Quý MãoNgày xấu
13/11Thứ Bảy11/10Giáp ThìnNgày bình thường
14/11Chủ Nhật12/10Ất TỵNgày xấu
15/11Thứ Hai13/10Bính NgọNgày xấu
16/11Thứ Ba14/10Đinh MùiNgày tốt
17/11Thứ Tư15/10Mậu ThânNgày bình thường
18/11Thứ Năm16/10Kỷ DậuNgày xấu
19/11Thứ Sáu17/10Canh TuấtNgày bình thường
20/11Thứ Bảy18/10Tân HợiNgày bình thường
21/11Chủ Nhật19/10Nhâm TýNgày xấu
22/11Thứ Hai20/10Quý SửuNgày tốt
23/11Thứ Ba21/10Giáp DầnNgày bình thường
24/11Thứ Tư22/10Ất MãoNgày xấu
25/11Thứ Năm23/10Bính ThìnNgày bình thường
26/11Thứ Sáu24/10Đinh TỵNgày xấu
27/11Thứ Bảy25/10Mậu NgọNgày tốt
28/11Chủ Nhật26/10Kỷ MùiNgày tốt
29/11Thứ Hai27/10Canh ThânNgày bình thường
30/11Thứ Ba28/10Tân DậuNgày xấu