Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1937

Tháng 9/1937 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Đinh Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/8
62738495106117128
139141015111612171318141915/8
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1937

Xem ngày tốt tháng 9/1937

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1937

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư27/7Tân MãoNgày xấu
2/9Thứ Năm28/7Nhâm ThìnNgày bình thường
3/9Thứ Sáu29/7Quý TỵNgày tốt
4/9Thứ Bảy30/7Giáp NgọNgày xấu
5/9Chủ Nhật1/8Ất MùiNgày bình thường
6/9Thứ Hai2/8Bính ThânNgày xấu
7/9Thứ Ba3/8Đinh DậuNgày bình thường
8/9Thứ Tư4/8Mậu TuấtNgày bình thường
9/9Thứ Năm5/8Kỷ HợiNgày xấu
10/9Thứ Sáu6/8Canh TýNgày bình thường
11/9Thứ Bảy7/8Tân SửuNgày xấu
12/9Chủ Nhật8/8Nhâm DầnNgày tốt
13/9Thứ Hai9/8Quý MãoNgày xấu
14/9Thứ Ba10/8Giáp ThìnNgày bình thường
15/9Thứ Tư11/8Ất TỵNgày xấu
16/9Thứ Năm12/8Bính NgọNgày bình thường
17/9Thứ Sáu13/8Đinh MùiNgày tốt
18/9Thứ Bảy14/8Mậu ThânNgày xấu
19/9Chủ Nhật15/8Kỷ DậuNgày bình thường
20/9Thứ Hai16/8Canh TuấtNgày bình thường
21/9Thứ Ba17/8Tân HợiNgày xấu
22/9Thứ Tư18/8Nhâm TýNgày bình thường
23/9Thứ Năm19/8Quý SửuNgày xấu
24/9Thứ Sáu20/8Giáp DầnNgày xấu
25/9Thứ Bảy21/8Ất MãoNgày xấu
26/9Chủ Nhật22/8Bính ThìnNgày bình thường
27/9Thứ Hai23/8Đinh TỵNgày xấu
28/9Thứ Ba24/8Mậu NgọNgày bình thường
29/9Thứ Tư25/8Kỷ MùiNgày tốt
30/9Thứ Năm26/8Canh ThânNgày xấu