Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2003

Tháng 10/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/9 âm lịch và kết thúc ngày 7/10 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
16273849510
6117128139141015/911161217
1318141915201621172218231924
20252126222723282429251/10262
273284295306317

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2003

Xem ngày tốt tháng 10/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư6/9Đinh MùiNgày xấu
2/10Thứ Năm7/9Mậu ThânNgày bình thường
3/10Thứ Sáu8/9Kỷ DậuNgày bình thường
4/10Thứ Bảy9/9Canh TuấtNgày xấu
5/10Chủ Nhật10/9Tân HợiNgày tốt
6/10Thứ Hai11/9Nhâm TýNgày bình thường
7/10Thứ Ba12/9Quý SửuNgày xấu
8/10Thứ Tư13/9Giáp DầnNgày xấu
9/10Thứ Năm14/9Ất MãoNgày xấu
10/10Thứ Sáu15/9Bính ThìnNgày xấu
11/10Thứ Bảy16/9Đinh TỵNgày tốt
12/10Chủ Nhật17/9Mậu NgọNgày bình thường
13/10Thứ Hai18/9Kỷ MùiNgày xấu
14/10Thứ Ba19/9Canh ThânNgày bình thường
15/10Thứ Tư20/9Tân DậuNgày tốt
16/10Thứ Năm21/9Nhâm TuấtNgày xấu
17/10Thứ Sáu22/9Quý HợiNgày tốt
18/10Thứ Bảy23/9Giáp TýNgày bình thường
19/10Chủ Nhật24/9Ất SửuNgày xấu
20/10Thứ Hai25/9Bính DầnNgày bình thường
21/10Thứ Ba26/9Đinh MãoNgày xấu
22/10Thứ Tư27/9Mậu ThìnNgày xấu
23/10Thứ Năm28/9Kỷ TỵNgày tốt
24/10Thứ Sáu29/9Canh NgọNgày bình thường
25/10Thứ Bảy1/10Tân MùiNgày bình thường
26/10Chủ Nhật2/10Nhâm ThânNgày bình thường
27/10Thứ Hai3/10Quý DậuNgày xấu
28/10Thứ Ba4/10Giáp TuấtNgày bình thường
29/10Thứ Tư5/10Ất HợiNgày tốt
30/10Thứ Năm6/10Bính TýNgày xấu
31/10Thứ Sáu7/10Đinh SửuNgày bình thường