Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2003

Tháng 11/2003 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/10 âm lịch và kết thúc ngày 7/11 âm lịch (năm Quý Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/10916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/11252263274285296307

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2003

Xem ngày tốt tháng 11/2003

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2003

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Bảy8/10Mậu DầnNgày bình thường
2/11Chủ Nhật9/10Kỷ MãoNgày xấu
3/11Thứ Hai10/10Canh ThìnNgày xấu
4/11Thứ Ba11/10Tân TỵNgày xấu
5/11Thứ Tư12/10Nhâm NgọNgày tốt
6/11Thứ Năm13/10Quý MùiNgày bình thường
7/11Thứ Sáu14/10Giáp ThânNgày bình thường
8/11Thứ Bảy15/10Ất DậuNgày xấu
9/11Chủ Nhật16/10Bính TuấtNgày bình thường
10/11Thứ Hai17/10Đinh HợiNgày bình thường
11/11Thứ Ba18/10Mậu TýNgày xấu
12/11Thứ Tư19/10Kỷ SửuNgày tốt
13/11Thứ Năm20/10Canh DầnNgày bình thường
14/11Thứ Sáu21/10Tân MãoNgày xấu
15/11Thứ Bảy22/10Nhâm ThìnNgày bình thường
16/11Chủ Nhật23/10Quý TỵNgày xấu
17/11Thứ Hai24/10Giáp NgọNgày tốt
18/11Thứ Ba25/10Ất MùiNgày tốt
19/11Thứ Tư26/10Bính ThânNgày bình thường
20/11Thứ Năm27/10Đinh DậuNgày xấu
21/11Thứ Sáu28/10Mậu TuấtNgày bình thường
22/11Thứ Bảy29/10Kỷ HợiNgày bình thường
23/11Chủ Nhật30/10Canh TýNgày xấu
24/11Thứ Hai1/11Tân SửuNgày tốt
25/11Thứ Ba2/11Nhâm DầnNgày xấu
26/11Thứ Tư3/11Quý MãoNgày tốt
27/11Thứ Năm4/11Giáp ThìnNgày bình thường
28/11Thứ Sáu5/11Ất TỵNgày xấu
29/11Thứ Bảy6/11Bính NgọNgày xấu
30/11Chủ Nhật7/11Đinh MùiNgày xấu