Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2010

Tháng 10/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/8 âm lịch và kết thúc ngày 24/9 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
124225326
42752862973081/992103
1141251361471581691710
18111912201321142215/923162417
2518261927202821292230233124

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2010

Xem ngày tốt tháng 10/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Sáu24/8Giáp ThânNgày xấu
2/10Thứ Bảy25/8Ất DậuNgày bình thường
3/10Chủ Nhật26/8Bính TuấtNgày bình thường
4/10Thứ Hai27/8Đinh HợiNgày xấu
5/10Thứ Ba28/8Mậu TýNgày bình thường
6/10Thứ Tư29/8Kỷ SửuNgày xấu
7/10Thứ Năm30/8Canh DầnNgày tốt
8/10Thứ Sáu1/9Tân MãoNgày xấu
9/10Thứ Bảy2/9Nhâm ThìnNgày xấu
10/10Chủ Nhật3/9Quý TỵNgày tốt
11/10Thứ Hai4/9Giáp NgọNgày bình thường
12/10Thứ Ba5/9Ất MùiNgày xấu
13/10Thứ Tư6/9Bính ThânNgày bình thường
14/10Thứ Năm7/9Đinh DậuNgày tốt
15/10Thứ Sáu8/9Mậu TuấtNgày xấu
16/10Thứ Bảy9/9Kỷ HợiNgày tốt
17/10Chủ Nhật10/9Canh TýNgày bình thường
18/10Thứ Hai11/9Tân SửuNgày xấu
19/10Thứ Ba12/9Nhâm DầnNgày bình thường
20/10Thứ Tư13/9Quý MãoNgày xấu
21/10Thứ Năm14/9Giáp ThìnNgày xấu
22/10Thứ Sáu15/9Ất TỵNgày tốt
23/10Thứ Bảy16/9Bính NgọNgày bình thường
24/10Chủ Nhật17/9Đinh MùiNgày xấu
25/10Thứ Hai18/9Mậu ThânNgày bình thường
26/10Thứ Ba19/9Kỷ DậuNgày tốt
27/10Thứ Tư20/9Canh TuấtNgày xấu
28/10Thứ Năm21/9Tân HợiNgày tốt
29/10Thứ Sáu22/9Nhâm TýNgày bình thường
30/10Thứ Bảy23/9Quý SửuNgày xấu
31/10Chủ Nhật24/9Giáp DầnNgày xấu