Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2010

Tháng 9/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 23/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
123224325426527
62872981/892103114125
136147158169171018111912
201321142215/82316241725182619
2720282129223023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2010

Xem ngày tốt tháng 9/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Tư23/7Giáp DầnNgày xấu
2/9Thứ Năm24/7Ất MãoNgày xấu
3/9Thứ Sáu25/7Bính ThìnNgày bình thường
4/9Thứ Bảy26/7Đinh TỵNgày tốt
5/9Chủ Nhật27/7Mậu NgọNgày xấu
6/9Thứ Hai28/7Kỷ MùiNgày bình thường
7/9Thứ Ba29/7Canh ThânNgày bình thường
8/9Thứ Tư1/8Tân DậuNgày bình thường
9/9Thứ Năm2/8Nhâm TuấtNgày bình thường
10/9Thứ Sáu3/8Quý HợiNgày xấu
11/9Thứ Bảy4/8Giáp TýNgày bình thường
12/9Chủ Nhật5/8Ất SửuNgày xấu
13/9Thứ Hai6/8Bính DầnNgày tốt
14/9Thứ Ba7/8Đinh MãoNgày xấu
15/9Thứ Tư8/8Mậu ThìnNgày bình thường
16/9Thứ Năm9/8Kỷ TỵNgày xấu
17/9Thứ Sáu10/8Canh NgọNgày bình thường
18/9Thứ Bảy11/8Tân MùiNgày tốt
19/9Chủ Nhật12/8Nhâm ThânNgày xấu
20/9Thứ Hai13/8Quý DậuNgày bình thường
21/9Thứ Ba14/8Giáp TuấtNgày bình thường
22/9Thứ Tư15/8Ất HợiNgày xấu
23/9Thứ Năm16/8Bính TýNgày bình thường
24/9Thứ Sáu17/8Đinh SửuNgày xấu
25/9Thứ Bảy18/8Mậu DầnNgày tốt
26/9Chủ Nhật19/8Kỷ MãoNgày xấu
27/9Thứ Hai20/8Canh ThìnNgày bình thường
28/9Thứ Ba21/8Tân TỵNgày xấu
29/9Thứ Tư22/8Nhâm NgọNgày bình thường
30/9Thứ Năm23/8Quý MùiNgày tốt