Đại Cát

Lịch âm tháng 11 năm 2010

Tháng 11/2010 dương lịch bắt đầu từ ngày 25/9 âm lịch và kết thúc ngày 25/10 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12522632742852961/1072
8394105116127138149
151016111712181319142015/102116
2217231824192520262127222823
29243025

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 11/2010

Xem ngày tốt tháng 11/2010

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 11/2010

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/11Thứ Hai25/9Ất MãoNgày xấu
2/11Thứ Ba26/9Bính ThìnNgày xấu
3/11Thứ Tư27/9Đinh TỵNgày tốt
4/11Thứ Năm28/9Mậu NgọNgày bình thường
5/11Thứ Sáu29/9Kỷ MùiNgày xấu
6/11Thứ Bảy1/10Canh ThânNgày bình thường
7/11Chủ Nhật2/10Tân DậuNgày xấu
8/11Thứ Hai3/10Nhâm TuấtNgày bình thường
9/11Thứ Ba4/10Quý HợiNgày bình thường
10/11Thứ Tư5/10Giáp TýNgày xấu
11/11Thứ Năm6/10Ất SửuNgày tốt
12/11Thứ Sáu7/10Bính DầnNgày bình thường
13/11Thứ Bảy8/10Đinh MãoNgày xấu
14/11Chủ Nhật9/10Mậu ThìnNgày bình thường
15/11Thứ Hai10/10Kỷ TỵNgày xấu
16/11Thứ Ba11/10Canh NgọNgày tốt
17/11Thứ Tư12/10Tân MùiNgày tốt
18/11Thứ Năm13/10Nhâm ThânNgày bình thường
19/11Thứ Sáu14/10Quý DậuNgày xấu
20/11Thứ Bảy15/10Giáp TuấtNgày bình thường
21/11Chủ Nhật16/10Ất HợiNgày bình thường
22/11Thứ Hai17/10Bính TýNgày xấu
23/11Thứ Ba18/10Đinh SửuNgày tốt
24/11Thứ Tư19/10Mậu DầnNgày bình thường
25/11Thứ Năm20/10Kỷ MãoNgày xấu
26/11Thứ Sáu21/10Canh ThìnNgày bình thường
27/11Thứ Bảy22/10Tân TỵNgày xấu
28/11Chủ Nhật23/10Nhâm NgọNgày tốt
29/11Thứ Hai24/10Quý MùiNgày tốt
30/11Thứ Ba25/10Giáp ThânNgày bình thường